【Dict.Wiki ❷⓿❷❶】Bản dịch tiếng việt: Confucius định nghĩa | dịch. Confucius là gì. ❤️️︎︎️️️️Confucius có nghĩa là gì? Confucius Định nghĩa. Ý nghĩa của Confucius. Nghĩa của từ Confucius..."

Mục lục

Từ điển khác

ruột thừa

Confucius

  • EN [ kənˈfjuːʃəs ]
  • US [ kənˈfjuʃəs]
Thêm thông tin

Giải thích tiếng anh

    Noun

  • 1. Chinese philosopher (circa 551-478 BC)

Câu ví dụ

  • The sayings of Confucius offer guidance on this matter.

  • A hundred years after Confucius died, Mencius taught and expanded Confucian doctrine.

  • Confucius was one of the wisest teachers of all times.

  • Confucius is considered the greatest of the ancient Chinese sages.

  • Confucius's many words are wisdom.

  • Innately conservative, Confucius was fascinated by the last of these disciplines.

  • Isn't it this food that had bred sages like Confucius?

  • But this only shows the pride the descendants of Confucius felt.

  • Is Confucius the paragon of Mount Tai?

  • Or is Mount Tai the immortal Confucius?

  • The sons of Confucius are scattered in many parts of China.

  • He is well versed in the Analects of Confucius.

  • He is descended from Confucius.

  • He is a descendant of Confucius.

  • According to the story, Lao - tzu, the older of the two sages, thought very little of Confucius.

Ý nghĩa của Confucius

Thông tin về Confucius tương đối ít, có thể xem truyện song ngữ để thư giãn tâm trạng, chúc các bạn một ngày vui vẻ!

Đọc song ngữ trong ngày

  • A woman walks into a pet shop and sees a cute little dog. She asks the shopkeeper, "Does your dog bite?"
  • Một người phụ nữ bước vào cửa hàng thú cưng và nhìn thấy một chú chó nhỏ dễ thương. Cô ấy hỏi người bán hàng, "Con chó của bạn có cắn không?"
  • The shopkeeper says, "No, my dog does not bit."
  • Người bán hàng nói: "Không, con chó của tôi không cắn."
  • The woman tries to pet the dog and the dog bites her.
  • Người phụ nữ cố gắng cưng nựng con chó và con chó đã cắn cô.
  • "Ouch!" She says, "I thought you said your dog does not bite!"
  • "Ầm ầm!" Cô ấy nói, "Tôi tưởng bạn nói con chó của bạn không cắn!"
  • The shopkeeper replies, "That is not my dog!"
  • Người bán hàng trả lời: "Đó không phải là con chó của tôi!"
  • Hơn

Browse By Letter

Điều hướng Trang web

Tìm kiếm nóng

Tiếng Anh máy tính

Bảng từ vựng chữ cái

Từ vựng được phân loại

  • Oxford Advanced Eighth Edition
  • Từ điển Webster của Mỹ
  • Wikipedia
  • Bảng thuật ngữ Mỹ tần số cao