【Dict.Wiki ❷⓿❷❶】Bản dịch tiếng việt: endermic định nghĩa | dịch. endermic là gì. ❤️️︎︎️️️️endermic có nghĩa là gì? endermic Định nghĩa. Ý nghĩa của endermic. Nghĩa của từ endermic..."

Mục lục

Từ điển khác

ruột thừa

endermic

  • EN [ en'dɜ:mɪk]
  • US [ en'dɜmɪk]
Thêm thông tin

Giải thích tiếng anh

    Adjective

  • 1. acting by absorption through the skin;

    • "endermic ointment"

Ý nghĩa của endermic

Thông tin về endermic tương đối ít, có thể xem truyện song ngữ để thư giãn tâm trạng, chúc các bạn một ngày vui vẻ!

Đọc song ngữ trong ngày

  • A woman walks into a pet shop and sees a cute little dog. She asks the shopkeeper, "Does your dog bite?"
  • Một người phụ nữ bước vào cửa hàng thú cưng và nhìn thấy một chú chó nhỏ dễ thương. Cô ấy hỏi người bán hàng, "Con chó của bạn có cắn không?"
  • The shopkeeper says, "No, my dog does not bit."
  • Người bán hàng nói: "Không, con chó của tôi không cắn."
  • The woman tries to pet the dog and the dog bites her.
  • Người phụ nữ cố gắng cưng nựng con chó và con chó đã cắn cô.
  • "Ouch!" She says, "I thought you said your dog does not bite!"
  • "Ầm ầm!" Cô ấy nói, "Tôi tưởng bạn nói con chó của bạn không cắn!"
  • The shopkeeper replies, "That is not my dog!"
  • Người bán hàng trả lời: "Đó không phải là con chó của tôi!"
  • Hơn

Browse By Letter

Điều hướng Trang web

Tìm kiếm nóng

Tiếng Anh máy tính

Bảng từ vựng chữ cái

Từ vựng được phân loại

  • Oxford Advanced Eighth Edition
  • Từ điển Webster của Mỹ
  • Wikipedia
  • Bảng thuật ngữ Mỹ tần số cao