【Dict.Wiki ❷⓿❷❶】Bản dịch tiếng việt: enginery định nghĩa | dịch. enginery là gì. ❤️️︎︎️️️️enginery có nghĩa là gì? enginery Định nghĩa. Ý nghĩa của enginery. Nghĩa của từ enginery..."

Mục lục

Từ điển khác

ruột thừa

enginery

  • EN [ 'endʒɪnərɪ]
  • US [ 'endʒənrɪ]
Thêm thông tin

Giải thích tiếng anh

    Noun

  • 1. machinery consisting of engines collectively

Câu ví dụ

  • Speedy comfort balance skin PH, shrink pore, availability intercede skin enginery.

  • Road asphaltum, cement, rolled steel, enginery lease out operation.

  • Here is having hard and labyrinthian enginery phylogeny.

  • Efficacy: 1 . Many kinds of Chinese medicine are good for every enginery of eyes.

Ý nghĩa của enginery

Thông tin về enginery tương đối ít, có thể xem truyện song ngữ để thư giãn tâm trạng, chúc các bạn một ngày vui vẻ!

Đọc song ngữ trong ngày

  • A woman walks into a pet shop and sees a cute little dog. She asks the shopkeeper, "Does your dog bite?"
  • Một người phụ nữ bước vào cửa hàng thú cưng và nhìn thấy một chú chó nhỏ dễ thương. Cô ấy hỏi người bán hàng, "Con chó của bạn có cắn không?"
  • The shopkeeper says, "No, my dog does not bit."
  • Người bán hàng nói: "Không, con chó của tôi không cắn."
  • The woman tries to pet the dog and the dog bites her.
  • Người phụ nữ cố gắng cưng nựng con chó và con chó đã cắn cô.
  • "Ouch!" She says, "I thought you said your dog does not bite!"
  • "Ầm ầm!" Cô ấy nói, "Tôi tưởng bạn nói con chó của bạn không cắn!"
  • The shopkeeper replies, "That is not my dog!"
  • Người bán hàng trả lời: "Đó không phải là con chó của tôi!"
  • Hơn

Browse By Letter

Điều hướng Trang web

Tìm kiếm nóng

Tiếng Anh máy tính

Bảng từ vựng chữ cái

Từ vựng được phân loại

  • Oxford Advanced Eighth Edition
  • Từ điển Webster của Mỹ
  • Wikipedia
  • Bảng thuật ngữ Mỹ tần số cao