【Dict.Wiki ❷⓿❷❶】Bản dịch tiếng việt: happiest định nghĩa | dịch. happiest là gì. ❤️️︎︎️️️️happiest có nghĩa là gì? happiest Định nghĩa. Ý nghĩa của happiest. Nghĩa của từ happiest..."

Mục lục

Từ điển khác

ruột thừa

happiest

  • EN [ 'hæpɪɪst]
  • US [ 'hæpɪɪst]
Thêm thông tin

Câu ví dụ

  • The happiest are not those who own all the best things, but those who can appreciate the beauty of life.

  • Young adolescents are happiest with small groups of close friends.

  • He was at his happiest whilst playing cricket.

  • It was , in retrospect, the happiest day of her life.

  • She was a studious child, happiest when reading.

  • The past 10 years have been the happiest and most fulfilling of his life.

  • The Mayor of West Berlin described the Germans as the happiest people in the world.

  • Childhood is looked upon as the happiest time of life.

  • That is one day the happiest during he lives.

  • I further urged that he would be happiest as Secretary of Defence.

  • That evening is one of my happiest recollections.

  • I am the happiest man in the world.

  • He is the happiest man on earth.

  • He has not been the happiest of mortals since last we met him.

  • He was happiest whenever he could identify a threat and take steps to neutralize it.

Ý nghĩa của happiest

Thông tin về happiest tương đối ít, có thể xem truyện song ngữ để thư giãn tâm trạng, chúc các bạn một ngày vui vẻ!

Đọc song ngữ trong ngày

  • A woman walks into a pet shop and sees a cute little dog. She asks the shopkeeper, "Does your dog bite?"
  • Một người phụ nữ bước vào cửa hàng thú cưng và nhìn thấy một chú chó nhỏ dễ thương. Cô ấy hỏi người bán hàng, "Con chó của bạn có cắn không?"
  • The shopkeeper says, "No, my dog does not bit."
  • Người bán hàng nói: "Không, con chó của tôi không cắn."
  • The woman tries to pet the dog and the dog bites her.
  • Người phụ nữ cố gắng cưng nựng con chó và con chó đã cắn cô.
  • "Ouch!" She says, "I thought you said your dog does not bite!"
  • "Ầm ầm!" Cô ấy nói, "Tôi tưởng bạn nói con chó của bạn không cắn!"
  • The shopkeeper replies, "That is not my dog!"
  • Người bán hàng trả lời: "Đó không phải là con chó của tôi!"
  • Hơn

Browse By Letter

Điều hướng Trang web

Tìm kiếm nóng

Tiếng Anh máy tính

Bảng từ vựng chữ cái

Từ vựng được phân loại

  • Oxford Advanced Eighth Edition
  • Từ điển Webster của Mỹ
  • Wikipedia
  • Bảng thuật ngữ Mỹ tần số cao